прикосну́ться
Dấu sắc trên прикосну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикосну́ться nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.
Nghĩa của прикосну́ться
Thể hoàn thành của прикаса́ться.
Động từ
- Đụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúc.
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Cặp thể của прикосну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикосну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикосну́сь |
| ты | прикоснёшься |
| он / она́ / оно́ | прикоснётся |
| мы | прикоснёмся |
| вы | прикоснётесь |
| они́ | прикосну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикосну́лся |
| Giống cái (она́) | прикосну́лась |
| Giống trung (оно́) | прикосну́лось |
| Số nhiều (они́) | прикосну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикосни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикосни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прикосну́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
прикоснуться nghĩa là gì?
прикоснуться (động từ) nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.
прикоснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикосну́ться (phiên âm Latinh prikosnútʹsja, IPA [prʲɪkɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.