TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикосну́ться

thể hoàn thành
prikosnútʹsja[prʲɪkɐsˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикосну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикосну́ться nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.

Nghĩa của прикосну́ться

Thể hoàn thành của прикаса́ться.

Động từ

  1. Đụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúc.
  2. Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Cặp thể của прикосну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикосну́ться

NgôiTương lai
яприкосну́сь
тыприкоснёшься
он / она́ / оно́прикоснётся
мыприкоснёмся
выприкоснётесь
они́прикосну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикосну́лся
Giống cái (она́)прикосну́лась
Giống trung (оно́)прикосну́лось
Số nhiều (они́)прикосну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикосни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикосни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прикосну́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прикоснуться nghĩa là gì?

прикоснуться (động từ) nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.

прикоснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикосну́ться (phiên âm Latinh prikosnútʹsja, IPA [prʲɪkɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.