прикури́ть
Dấu sắc trên прикури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикури́ть nghĩa là châm thuốc.
Nghĩa của прикури́ть
Thể hoàn thành của прику́ривать.
Động từ
- Châm thuốc [lá]; (от другой папиросы (cũng)) nối [điếu] thuốc.
Cặp thể của прикури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикурю́ |
| ты | прику́ришь |
| он / она́ / оно́ | прику́рит |
| мы | прику́рим |
| вы | прику́рите |
| они́ | прику́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикури́л |
| Giống cái (она́) | прикури́ла |
| Giống trung (оно́) | прикури́ло |
| Số nhiều (они́) | прикури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикури́те |
Họ từ của прикури́ть
Câu hỏi thường gặp
прикурить nghĩa là gì?
прикурить (động từ) nghĩa là châm thuốc.
прикурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикури́ть (phiên âm Latinh prikurítʹ, IPA [prʲɪkʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.