примири́тельный
Dấu sắc trên примири́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примири́тельный nghĩa là dàn hòa, dung hòa.
Nghĩa của примири́тельный
Tính từ
- Có tính chất hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.
Biến cách của примири́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | примири́тельный | примири́тельное | примири́тельная | примири́тельные |
| Sinh cách | примири́тельного | примири́тельного | примири́тельной | примири́тельных |
| Tặng cách | примири́тельному | примири́тельному | примири́тельной | примири́тельным |
| Đối cách | примири́тельный / примири́тельного | примири́тельное | примири́тельную | примири́тельные / примири́тельных |
| Công cụ cách | примири́тельным | примири́тельным | примири́тельной | примири́тельными |
| Giới cách | примири́тельном | примири́тельном | примири́тельной | примири́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của примири́тельный
Câu hỏi thường gặp
примирительный nghĩa là gì?
примирительный (tính từ) nghĩa là dàn hòa, dung hòa.
примирительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примири́тельный (phiên âm Latinh primirítelʹnyj, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.