TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примири́тельный

primirítelʹnyj[prʲɪmʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примири́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примири́тельный nghĩa là dàn hòa, dung hòa.

Nghĩa của примири́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.

Biến cách của примири́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпримири́тельныйпримири́тельноепримири́тельнаяпримири́тельные
Sinh cáchпримири́тельногопримири́тельногопримири́тельнойпримири́тельных
Tặng cáchпримири́тельномупримири́тельномупримири́тельнойпримири́тельным
Đối cáchпримири́тельный / примири́тельногопримири́тельноепримири́тельнуюпримири́тельные / примири́тельных
Công cụ cáchпримири́тельнымпримири́тельнымпримири́тельнойпримири́тельными
Giới cáchпримири́тельномпримири́тельномпримири́тельнойпримири́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của примири́тельный

Câu hỏi thường gặp

примирительный nghĩa là gì?

примирительный (tính từ) nghĩa là dàn hòa, dung hòa.

примирительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примири́тельный (phiên âm Latinh primirítelʹnyj, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.