TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приню́хаться

thể hoàn thành
prinjúxatʹsja[prʲɪˈnʲuxət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приню́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приню́хаться nghĩa là ngửi.

Nghĩa của приню́хаться

Động từ

  1. Ngửi.

Cặp thể của приню́хаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приню́хаться

NgôiTương lai
яприню́хаюсь
тыприню́хаешься
он / она́ / оно́приню́хается
мыприню́хаемся
выприню́хаетесь
они́приню́хаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приню́хался
Giống cái (она́)приню́халась
Giống trung (оно́)приню́халось
Số nhiều (они́)приню́хались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приню́хайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приню́хайтесь

Họ từ của приню́хаться

Câu hỏi thường gặp

принюхаться nghĩa là gì?

принюхаться (động từ) nghĩa là ngửi.

принюхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приню́хаться (phiên âm Latinh prinjúxatʹsja, IPA [prʲɪˈnʲuxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.