приню́хиваться
Dấu sắc trên приню́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приню́хиваться nghĩa là ngửi.
Nghĩa của приню́хиваться
Động từ
- Ngửi.
Cặp thể của приню́хиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приню́хиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приню́хиваюсь |
| ты | приню́хиваешься |
| он / она́ / оно́ | приню́хивается |
| мы | приню́хиваемся |
| вы | приню́хиваетесь |
| они́ | приню́хиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + принюхиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приню́хивался |
| Giống cái (она́) | приню́хивалась |
| Giống trung (оно́) | приню́хивалось |
| Số nhiều (они́) | приню́хивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приню́хивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приню́хивайтесь |
Họ từ của приню́хиваться
Câu hỏi thường gặp
принюхиваться nghĩa là gì?
принюхиваться (động từ) nghĩa là ngửi.
принюхиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приню́хиваться (phiên âm Latinh prinjúxivatʹsja, IPA [prʲɪˈnʲʉxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.