проду́ть
Dấu sắc trên проду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проду́ть nghĩa là thổi sạch, xài phí, phung phí.
Nghĩa của проду́ть
Thể hoàn thành của продува́ть.
Động từ
- Thổi sạch; (kỹ thuật) thổi, quét (bằng luồng khí nén).
- Xài phí, phung phí.
Cặp thể của проду́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проду́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проду́ю |
| ты | проду́ешь |
| он / она́ / оно́ | проду́ет |
| мы | проду́ем |
| вы | проду́ете |
| они́ | проду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проду́л |
| Giống cái (она́) | проду́ла |
| Giống trung (оно́) | проду́ло |
| Số nhiều (они́) | проду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проду́йте |
Họ từ của проду́ть
Câu hỏi thường gặp
продуть nghĩa là gì?
продуть (động từ) nghĩa là thổi sạch, xài phí, phung phí.
продуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проду́ть (phiên âm Latinh prodútʹ, IPA [prɐˈdutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.