проже́чь
Dấu sắc trên проже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проже́чь nghĩa là đốt thủng, nung thủng.
Nghĩa của проже́чь
Thể hoàn thành của прожига́ть.
Động từ
- Đốt thủng, nung thủng, làm cháy thủng.
Cặp thể của проже́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проже́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прожгу́ |
| ты | прожжёшь |
| он / она́ / оно́ | прожжёт |
| мы | прожжём |
| вы | прожжёте |
| они́ | прожгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прожёг |
| Giống cái (она́) | прожгла́ |
| Giống trung (оно́) | прожгло́ |
| Số nhiều (они́) | прожгли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прожги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прожги́те |
Họ từ của проже́чь
Câu hỏi thường gặp
прожечь nghĩa là gì?
прожечь (động từ) nghĩa là đốt thủng, nung thủng.
прожечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проже́чь (phiên âm Latinh prožéčʹ, IPA [prɐˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.