TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́сека

giống cáibất động vật
próseka[ˈprosʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́сека chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́сека nghĩa là đường qua rừng, đường phân khoảng.

Nghĩa của про́сека

Danh từ

  1. Đường qua rừng, đường phân khoảng [rừng], đường đẵn gỗ.

Biến cách của про́сека (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́секапро́секи
Sinh cách кого? чего?про́секипро́сек
Tặng cách кому? чему?про́секепро́секам
Đối cách кого? что?про́секупро́секи
Công cụ cách кем? чем?про́секойпро́секами
Giới cách о ком? о чём?про́секепро́секах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của про́сека

Câu hỏi thường gặp

просека nghĩa là gì?

просека (danh từ) nghĩa là đường qua rừng, đường phân khoảng.

просека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́сека (phiên âm Latinh próseka, IPA [ˈprosʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.