проска́льзывать
Dấu sắc trên проска́льзывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проска́льзывать nghĩa là lẻn.
Nghĩa của проска́льзывать
Động từ
- Lẻn.
Cặp thể của проска́льзывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проска́льзывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проска́льзываю |
| ты | проска́льзываешь |
| он / она́ / оно́ | проска́льзывает |
| мы | проска́льзываем |
| вы | проска́льзываете |
| они́ | проска́льзывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проскальзывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проска́льзывал |
| Giống cái (она́) | проска́льзывала |
| Giống trung (оно́) | проска́льзывало |
| Số nhiều (они́) | проска́льзывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проска́льзывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проска́льзывайте |
Họ từ của проска́льзывать
Câu hỏi thường gặp
проскальзывать nghĩa là gì?
проскальзывать (động từ) nghĩa là lẻn.
проскальзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проска́льзывать (phiên âm Latinh proskálʹzyvatʹ, IPA [prɐˈskalʲzɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.