TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прости́ться

thể hoàn thành
prostítʹsja[prɐˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прости́ться nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.

Nghĩa của прости́ться

Thể hoàn thành của проща́ться.

Động từ

  1. Từ biệt, từ giã, tiễn biệt, chia tay.
  2. Chia tay.

Cặp thể của прости́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прости́ться

NgôiTương lai
япрощу́сь
тыпрости́шься
он / она́ / оно́прости́тся
мыпрости́мся
выпрости́тесь
они́простя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прости́лся
Giống cái (она́)прости́лась
Giống trung (оно́)прости́лось
Số nhiều (они́)прости́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прости́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прости́тесь

Họ từ của прости́ться

Câu hỏi thường gặp

проститься nghĩa là gì?

проститься (động từ) nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.

проститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прости́ться (phiên âm Latinh prostítʹsja, IPA [prɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.