прости́ться
Dấu sắc trên прости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прости́ться nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.
Nghĩa của прости́ться
Thể hoàn thành của проща́ться.
Động từ
- Từ biệt, từ giã, tiễn biệt, chia tay.
- Chia tay.
Cặp thể của прости́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прости́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прощу́сь |
| ты | прости́шься |
| он / она́ / оно́ | прости́тся |
| мы | прости́мся |
| вы | прости́тесь |
| они́ | простя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прости́лся |
| Giống cái (она́) | прости́лась |
| Giống trung (оно́) | прости́лось |
| Số nhiều (они́) | прости́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прости́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прости́тесь |
Họ từ của прости́ться
Câu hỏi thường gặp
проститься nghĩa là gì?
проститься (động từ) nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.
проститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прости́ться (phiên âm Latinh prostítʹsja, IPA [prɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.