TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проходи́мость

giống cáibất động vật
proxodímostʹ[prəxɐˈdʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проходи́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проходи́мость nghĩa là thông hành, đi qua được.

Nghĩa của проходи́мость

Danh từ

  1. доро́г [khả năng] thông hành, đi qua được, chạy qua được.
  2. y học [tính, độ] thông thấu, thấm qua.
  3. транспортных средств [sự] vượt chướng ngại, chạy trên các địa hình.
    • автомоби́ль повы́шенной проходи́мостиxe ô- tô có sức vượt chướng ngại (sức chạy trên các địa hình) cao hơn thường

Biến cách của проходи́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проходи́мостьпроходи́мости
Sinh cách кого? чего?проходи́мостипроходи́мостей
Tặng cách кому? чему?проходи́мостипроходи́мостям
Đối cách кого? что?проходи́мостьпроходи́мости
Công cụ cách кем? чем?проходи́мостьюпроходи́мостями
Giới cách о ком? о чём?проходи́мостипроходи́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của проходи́мость

Câu hỏi thường gặp

проходимость nghĩa là gì?

проходимость (danh từ) nghĩa là thông hành, đi qua được.

проходимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проходи́мость (phiên âm Latinh proxodímostʹ, IPA [prəxɐˈdʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.