разбежа́ться
Dấu sắc trên разбежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбежа́ться nghĩa là chạy tản ra, chạy tán loạn, lấyđà, chạy lấy đà.
Nghĩa của разбежа́ться
Thể hoàn thành của разбега́ться.
Động từ
- Chạy tản ra, chạy tán loạn, chạy tứ tung.
- Lấyđà, chạy lấy đà.
Cặp thể của разбежа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбежа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбегу́сь |
| ты | разбежи́шься |
| он / она́ / оно́ | разбежи́тся |
| мы | разбежи́мся |
| вы | разбежи́тесь |
| они́ | разбегу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбежа́лся |
| Giống cái (она́) | разбежа́лась |
| Giống trung (оно́) | разбежа́лось |
| Số nhiều (они́) | разбежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбеги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбеги́тесь |
Họ từ của разбежа́ться
Câu hỏi thường gặp
разбежаться nghĩa là gì?
разбежаться (động từ) nghĩa là chạy tản ra, chạy tán loạn, lấyđà, chạy lấy đà.
разбежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбежа́ться (phiên âm Latinh razbežátʹsja, IPA [rəzbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.