TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разговори́ться

thể hoàn thành
razgovorítʹsja[rəzɡəvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разговори́ться nghĩa là gợi chuyện, bắt đầu, vui chuyện, mải mê nói chuyện.

Nghĩa của разговори́ться

Động từ

  1. Gợi chuyện, bắt đầu, bắt chuyện, mở đầu câu chuyện, khơi mào câu chuyện. с + công cụ cách
  2. увелечься, разговором Vui chuyện, mải mê nói chuyện, mải mê trò chuyện, mải nói.
    • он наконе́ц, разговори́тьсяи́лсяcuối cùng, cậu ta mải mê trò chuyện

Chia động từ разговори́ться

NgôiTương lai
яразговорю́сь
тыразговори́шься
он / она́ / оно́разговори́тся
мыразговори́мся
выразговори́тесь
они́разговоря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разговори́лся
Giống cái (она́)разговори́лась
Giống trung (оно́)разговори́лось
Số nhiều (они́)разговори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разговори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разговори́тесь

Họ từ của разговори́ться

Câu hỏi thường gặp

разговориться nghĩa là gì?

разговориться (động từ) nghĩa là gợi chuyện, bắt đầu, vui chuyện, mải mê nói chuyện.

разговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разговори́ться (phiên âm Latinh razgovorítʹsja, IPA [rəzɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.