разговори́ться
Dấu sắc trên разговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разговори́ться nghĩa là gợi chuyện, bắt đầu, vui chuyện, mải mê nói chuyện.
Nghĩa của разговори́ться
Động từ
- Gợi chuyện, bắt đầu, bắt chuyện, mở đầu câu chuyện, khơi mào câu chuyện. с + công cụ cách
- увелечься, разговором Vui chuyện, mải mê nói chuyện, mải mê trò chuyện, mải nói.
- он наконе́ц, разговори́тьсяи́лсяcuối cùng, cậu ta mải mê trò chuyện
Chia động từ разговори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разговорю́сь |
| ты | разговори́шься |
| он / она́ / оно́ | разговори́тся |
| мы | разговори́мся |
| вы | разговори́тесь |
| они́ | разговоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разговори́лся |
| Giống cái (она́) | разговори́лась |
| Giống trung (оно́) | разговори́лось |
| Số nhiều (они́) | разговори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разговори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разговори́тесь |
Họ từ của разговори́ться
Câu hỏi thường gặp
разговориться nghĩa là gì?
разговориться (động từ) nghĩa là gợi chuyện, bắt đầu, vui chuyện, mải mê nói chuyện.
разговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разговори́ться (phiên âm Latinh razgovorítʹsja, IPA [rəzɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.