разгу́ливать
Dấu sắc trên разгу́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгу́ливать nghĩa là dạo, dạo chơi.
Nghĩa của разгу́ливать
Động từ
- Dạo, dạo chơi, đi dạo, đi rong, đi bách bộ, lượn.
Chia động từ разгу́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгу́ливаю |
| ты | разгу́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | разгу́ливает |
| мы | разгу́ливаем |
| вы | разгу́ливаете |
| они́ | разгу́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгуливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгу́ливал |
| Giống cái (она́) | разгу́ливала |
| Giống trung (оно́) | разгу́ливало |
| Số nhiều (они́) | разгу́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгу́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгу́ливайте |
Họ từ của разгу́ливать
Câu hỏi thường gặp
разгуливать nghĩa là gì?
разгуливать (động từ) nghĩa là dạo, dạo chơi.
разгуливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгу́ливать (phiên âm Latinh razgúlivatʹ, IPA [rɐzˈɡulʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.