раздробля́ться
Dấu sắc trên раздробля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздробля́ться nghĩa là đập nát, tán nhỏ.
Nghĩa của раздробля́ться
Động từ
- разбиваться Bị đập vụn (đập nhỏ, đập nát, tán nhỏ, nghiền nát, nghiến nát.
Cặp thể của раздробля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздробля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздробля́юсь |
| ты | раздробля́ешься |
| он / она́ / оно́ | раздробля́ется |
| мы | раздробля́емся |
| вы | раздробля́етесь |
| они́ | раздробля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздробляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздробля́лся |
| Giống cái (она́) | раздробля́лась |
| Giống trung (оно́) | раздробля́лось |
| Số nhiều (они́) | раздробля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздробля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздробля́йтесь |
Họ từ của раздробля́ться
Câu hỏi thường gặp
раздробляться nghĩa là gì?
раздробляться (động từ) nghĩa là đập nát, tán nhỏ.
раздробляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздробля́ться (phiên âm Latinh razdrobljátʹsja, IPA [rəzdrɐˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.