TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разду́ться

thể hoàn thành
razdútʹsja[rɐzˈdut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разду́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разду́ться nghĩa là phồng lên, phìng lên.

Nghĩa của разду́ться

Thể hoàn thành của раздува́ться.

Động từ

  1. Phồng lên, phìng lên, cộm lên, trướng lên; (о парусе) căng lên; no gió ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của разду́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разду́ться

NgôiTương lai
яразду́юсь
тыразду́ешься
он / она́ / оно́разду́ется
мыразду́емся
выразду́етесь
они́разду́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разду́лся
Giống cái (она́)разду́лась
Giống trung (оно́)разду́лось
Số nhiều (они́)разду́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разду́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разду́йтесь

Họ từ của разду́ться

Câu hỏi thường gặp

раздуться nghĩa là gì?

раздуться (động từ) nghĩa là phồng lên, phìng lên.

раздуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разду́ться (phiên âm Latinh razdútʹsja, IPA [rɐzˈdut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.