TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́н

giống đựcbất động vật
razmén[rɐzˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́н nghĩa là sự đổi, đổi tiền.

Nghĩa của разме́н

Danh từ

  1. Sự đổi, đổi tiền.

Biến cách của разме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разме́нразме́ны
Sinh cách кого? чего?разме́наразме́нов
Tặng cách кому? чему?разме́нуразме́нам
Đối cách кого? что?разме́нразме́ны
Công cụ cách кем? чем?разме́номразме́нами
Giới cách о ком? о чём?разме́неразме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разме́н

Câu hỏi thường gặp

размен nghĩa là gì?

размен (danh từ) nghĩa là sự đổi, đổi tiền.

размен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́н (phiên âm Latinh razmén, IPA [rɐzˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.