TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́нивать

thể chưa hoàn thành
razménivatʹ[rɐzˈmʲenʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́нивать nghĩa là đổi, đổi tiền.

Nghĩa của разме́нивать

Động từ

  1. Đổi, đổi tiền. + đối cách

Cặp thể của разме́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разме́нивать

NgôiHiện tại
яразме́ниваю
тыразме́ниваешь
он / она́ / оно́разме́нивает
мыразме́ниваем
выразме́ниваете
они́разме́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разменивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разме́нивал
Giống cái (она́)разме́нивала
Giống trung (оно́)разме́нивало
Số nhiều (они́)разме́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разме́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разме́нивайте

Họ từ của разме́нивать

Câu hỏi thường gặp

разменивать nghĩa là gì?

разменивать (động từ) nghĩa là đổi, đổi tiền.

разменивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́нивать (phiên âm Latinh razménivatʹ, IPA [rɐzˈmʲenʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.