TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распыли́ть

thể hoàn thành
raspylítʹ[rəspɨˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распыли́ть nghĩa là làm tan thành bụi, biến thành bụi, phun, phun bụi nước.

Nghĩa của распыли́ть

Thể hoàn thành của распыля́ть.

Động từ

  1. Làm... tan thành bụi, biến... thành bụi.
  2. Phun, phun... [thành] bụi nước.
  3. Phun, rắc, rải, phun... [thành] bụi.
  4. Phân tán, làm rải rác, làm tản mát, làm tản mạn.
  5. Phun, xịt.

Cặp thể của распыли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распыли́ть

NgôiTương lai
яраспылю́
тыраспыли́шь
он / она́ / оно́распыли́т
мыраспыли́м
выраспыли́те
они́распыля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распыли́л
Giống cái (она́)распыли́ла
Giống trung (оно́)распыли́ло
Số nhiều (они́)распыли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распыли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распыли́те

Họ từ của распыли́ть

Câu hỏi thường gặp

распылить nghĩa là gì?

распылить (động từ) nghĩa là làm tan thành bụi, biến thành bụi, phun, phun bụi nước.

распылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распыли́ть (phiên âm Latinh raspylítʹ, IPA [rəspɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.