рассади́ть
Dấu sắc trên рассади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассади́ть nghĩa là xếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra.
Nghĩa của рассади́ть
Thể hoàn thành của расса́живать.
Động từ
- Xếp chỗ ngồi.
- Tách riêng... ra, cho... ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách ly.
- Trồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra.
Cặp thể của рассади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассажу́ |
| ты | расса́дишь |
| он / она́ / оно́ | расса́дит |
| мы | расса́дим |
| вы | расса́дите |
| они́ | расса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассади́л |
| Giống cái (она́) | рассади́ла |
| Giống trung (оно́) | рассади́ло |
| Số nhiều (они́) | рассади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассади́те |
Họ từ của рассади́ть
Câu hỏi thường gặp
рассадить nghĩa là gì?
рассадить (động từ) nghĩa là xếp chỗ ngồi, tách riêng ra, cho ngồi riêng ra.
рассадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассади́ть (phiên âm Latinh rassadítʹ, IPA [rəsːɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.