TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассе́яться

thể hoàn thành
rasséjatʹsja[rɐˈsʲːe(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассе́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассе́яться nghĩa là phân tán, phát tán, tản ra, tản đi.

Nghĩa của рассе́яться

Thể hoàn thành của рассе́иваться.

Động từ

  1. Phân tán, phát tán, tản ra; (о свете) khuyếch tán, phát tán, tán xạ.
  2. Tản ra, tản đi.
  3. Tan ra, tan đi; (nghĩa bóng) (о неприятном чувстве и т. п.) nguôi đi, khuây đi, dịu đi, tiêu tan, nguôi.

Cặp thể của рассе́яться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассе́яться

NgôiTương lai
ярассе́юсь
тырассе́ешься
он / она́ / оно́рассе́ется
мырассе́емся
вырассе́етесь
они́рассе́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассе́ялся
Giống cái (она́)рассе́ялась
Giống trung (оно́)рассе́ялось
Số nhiều (они́)рассе́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассе́йтесь

Họ từ của рассе́яться

Câu hỏi thường gặp

рассеяться nghĩa là gì?

рассеяться (động từ) nghĩa là phân tán, phát tán, tản ra, tản đi.

рассеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассе́яться (phiên âm Latinh rasséjatʹsja, IPA [rɐˈsʲːe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.