TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассе́чь

thể hoàn thành
rasséčʹ[rɐˈsʲːet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассе́чь nghĩa là chặt, chém, chém bị thương, chặt bị thương.

Nghĩa của рассе́чь

Thể hoàn thành của рассека́ть.

Động từ

  1. Chặt, chém, bổ, cắt, băm.
  2. Chém... bị thương, chặt... bị thương.
  3. Chia ra, chia đôi, cắt đôi, xuyên qua.

Cặp thể của рассе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассе́чь

NgôiTương lai
ярассеку́
тырассечёшь
он / она́ / оно́рассечёт
мырассечём
вырассечёте
они́рассеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассёк
Giống cái (она́)рассекла́
Giống trung (оно́)рассекло́
Số nhiều (они́)рассекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассеки́те

Họ từ của рассе́чь

Câu hỏi thường gặp

рассечь nghĩa là gì?

рассечь (động từ) nghĩa là chặt, chém, chém bị thương, chặt bị thương.

рассечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассе́чь (phiên âm Latinh rasséčʹ, IPA [rɐˈsʲːet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.