раста́скивать
Dấu sắc trên раста́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раста́скивать nghĩa là tháo mang đi, tháo đem đi.
Nghĩa của раста́скивать
Động từ
- Tháo... mang đi, tháo... đem đi, mang đi, đem đi; (разворовывать) ăn cắp, đánh cắp, ăm trộm, xoáy đi, cuỗm đi, đánh cắp sạch, khoắng sạch, ăn cắp hết. + đối cách
Cặp thể của раста́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раста́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раста́скиваю |
| ты | раста́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | раста́скивает |
| мы | раста́скиваем |
| вы | раста́скиваете |
| они́ | раста́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растаскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раста́скивал |
| Giống cái (она́) | раста́скивала |
| Giống trung (оно́) | раста́скивало |
| Số nhiều (они́) | раста́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раста́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раста́скивайте |
Họ từ của раста́скивать
Câu hỏi thường gặp
растаскивать nghĩa là gì?
растаскивать (động từ) nghĩa là tháo mang đi, tháo đem đi.
растаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раста́скивать (phiên âm Latinh rastáskivatʹ, IPA [rɐˈstaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.