TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раста́скивать

thể chưa hoàn thành
rastáskivatʹ[rɐˈstaskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раста́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раста́скивать nghĩa là tháo mang đi, tháo đem đi.

Nghĩa của раста́скивать

Động từ

  1. Tháo... mang đi, tháo... đem đi, mang đi, đem đi; (разворовывать) ăn cắp, đánh cắp, ăm trộm, xoáy đi, cuỗm đi, đánh cắp sạch, khoắng sạch, ăn cắp hết. + đối cách

Cặp thể của раста́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раста́скивать

NgôiHiện tại
яраста́скиваю
тыраста́скиваешь
он / она́ / оно́раста́скивает
мыраста́скиваем
выраста́скиваете
они́раста́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растаскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)раста́скивал
Giống cái (она́)раста́скивала
Giống trung (оно́)раста́скивало
Số nhiều (они́)раста́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раста́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раста́скивайте

Họ từ của раста́скивать

Câu hỏi thường gặp

растаскивать nghĩa là gì?

растаскивать (động từ) nghĩa là tháo mang đi, tháo đem đi.

растаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раста́скивать (phiên âm Latinh rastáskivatʹ, IPA [rɐˈstaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.