TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растере́ть

thể hoàn thành
rasterétʹ[rəsʲtʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растере́ть nghĩa là nghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa, xát.

Nghĩa của растере́ть

Thể hoàn thành của растира́ть.

Động từ

  1. [bị] nghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, xát nhỏ, bóp nhỏ.
  2. Xoa, xát, bóp.
  3. Xoa bóp.

Cặp thể của растере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растере́ть

NgôiTương lai
яразотру́
тыразотрёшь
он / она́ / оно́разотрёт
мыразотрём
выразотрёте
они́разотру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растёр
Giống cái (она́)растёрла
Giống trung (оно́)растёрло
Số nhiều (они́)растёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разотри́те

Họ từ của растере́ть

Câu hỏi thường gặp

растереть nghĩa là gì?

растереть (động từ) nghĩa là nghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa, xát.

растереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растере́ть (phiên âm Latinh rasterétʹ, IPA [rəsʲtʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.