растере́ть
Dấu sắc trên растере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растере́ть nghĩa là nghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa, xát.
Nghĩa của растере́ть
Thể hoàn thành của растира́ть.
Động từ
- [bị] nghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, xát nhỏ, bóp nhỏ.
- Xoa, xát, bóp.
- Xoa bóp.
Cặp thể của растере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разотру́ |
| ты | разотрёшь |
| он / она́ / оно́ | разотрёт |
| мы | разотрём |
| вы | разотрёте |
| они́ | разотру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растёр |
| Giống cái (она́) | растёрла |
| Giống trung (оно́) | растёрло |
| Số nhiều (они́) | растёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разотри́те |
Họ từ của растере́ть
Câu hỏi thường gặp
растереть nghĩa là gì?
растереть (động từ) nghĩa là nghiền nhỏ, tán nhỏ, xoa, xát.
растереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растере́ть (phiên âm Latinh rasterétʹ, IPA [rəsʲtʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.