расшата́ть
Dấu sắc trên расшата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшата́ть nghĩa là làm lung lay.
Nghĩa của расшата́ть
Thể hoàn thành của расша́тывать.
Động từ
- Làm... lung lay (long ra, lắc lư, rung rinh).
Cặp thể của расшата́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшата́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшата́ю |
| ты | расшата́ешь |
| он / она́ / оно́ | расшата́ет |
| мы | расшата́ем |
| вы | расшата́ете |
| они́ | расшата́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшата́л |
| Giống cái (она́) | расшата́ла |
| Giống trung (оно́) | расшата́ло |
| Số nhiều (они́) | расшата́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшата́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшата́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расшата́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của расшата́ть
Câu hỏi thường gặp
расшатать nghĩa là gì?
расшатать (động từ) nghĩa là làm lung lay.
расшатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшата́ть (phiên âm Latinh rasšatátʹ, IPA [rəʂːɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.