TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реце́пция

giống cáibất động vật
recépcija[rʲɪˈt͡sɛpt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реце́пция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реце́пция nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Nghĩa của реце́пция

Danh từ

  1. Phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Biến cách của реце́пция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реце́пцияреце́пции
Sinh cách кого? чего?реце́пцииреце́пций
Tặng cách кому? чему?реце́пцииреце́пциям
Đối cách кого? что?реце́пциюреце́пции
Công cụ cách кем? чем?реце́пциейреце́пциями
Giới cách о ком? о чём?реце́пцииреце́пциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реце́пция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рецепция nghĩa là gì?

рецепция (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

рецепция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реце́пция (phiên âm Latinh recépcija, IPA [rʲɪˈt͡sɛpt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.