TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поручи́ться

thể hoàn thành
poručítʹsja[pərʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поручи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поручи́ться nghĩa là cam đoan, bảo đảm.

Nghĩa của поручи́ться

Thể hoàn thành của руча́ться.

Động từ

  1. Cam đoan, bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.

Cặp thể của поручи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поручи́ться

NgôiTương lai
япоручу́сь
тыпору́чишься
он / она́ / оно́пору́чится
мыпору́чимся
выпору́читесь
они́пору́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поручи́лся
Giống cái (она́)поручи́лась
Giống trung (оно́)поручи́лось
Số nhiều (они́)поручи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поручи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поручи́тесь

Họ từ của поручи́ться

Câu hỏi thường gặp

поручиться nghĩa là gì?

поручиться (động từ) nghĩa là cam đoan, bảo đảm.

поручиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поручи́ться (phiên âm Latinh poručítʹsja, IPA [pərʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.