поручи́ться
Dấu sắc trên поручи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поручи́ться nghĩa là cam đoan, bảo đảm.
Nghĩa của поручи́ться
Thể hoàn thành của руча́ться.
Động từ
- Cam đoan, bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.
Cặp thể của поручи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поручи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поручу́сь |
| ты | пору́чишься |
| он / она́ / оно́ | пору́чится |
| мы | пору́чимся |
| вы | пору́читесь |
| они́ | пору́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поручи́лся |
| Giống cái (она́) | поручи́лась |
| Giống trung (оно́) | поручи́лось |
| Số nhiều (они́) | поручи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поручи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поручи́тесь |
Họ từ của поручи́ться
Câu hỏi thường gặp
поручиться nghĩa là gì?
поручиться (động từ) nghĩa là cam đoan, bảo đảm.
поручиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поручи́ться (phiên âm Latinh poručítʹsja, IPA [pərʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.