TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свива́ться

thể chưa hoàn thành
svivátʹsja[svʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свива́ться nghĩa là cuộn tròn lại, khoanh tròn lại.

Nghĩa của свива́ться

Động từ

  1. Cuộn tròn lại, khoanh tròn lại, xoăn lại, quăn lại, xoắn lại.

Cặp thể của свива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свива́ться

NgôiHiện tại
ясвива́юсь
тысвива́ешься
он / она́ / оно́свива́ется
мысвива́емся
высвива́етесь
они́свива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)свива́лся
Giống cái (она́)свива́лась
Giống trung (оно́)свива́лось
Số nhiều (они́)свива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свива́йтесь

Họ từ của свива́ться

Câu hỏi thường gặp

свиваться nghĩa là gì?

свиваться (động từ) nghĩa là cuộn tròn lại, khoanh tròn lại.

свиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свива́ться (phiên âm Latinh svivátʹsja, IPA [svʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.