свива́ться
Dấu sắc trên свива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свива́ться nghĩa là cuộn tròn lại, khoanh tròn lại.
Nghĩa của свива́ться
Động từ
- Cuộn tròn lại, khoanh tròn lại, xoăn lại, quăn lại, xoắn lại.
Cặp thể của свива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свива́юсь |
| ты | свива́ешься |
| он / она́ / оно́ | свива́ется |
| мы | свива́емся |
| вы | свива́етесь |
| они́ | свива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свива́лся |
| Giống cái (она́) | свива́лась |
| Giống trung (оно́) | свива́лось |
| Số nhiều (они́) | свива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свива́йтесь |
Họ từ của свива́ться
Câu hỏi thường gặp
свиваться nghĩa là gì?
свиваться (động từ) nghĩa là cuộn tròn lại, khoanh tròn lại.
свиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свива́ться (phiên âm Latinh svivátʹsja, IPA [svʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.