TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содра́ть

thể hoàn thành
sodrátʹ[sɐˈdratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содра́ть nghĩa là lột, bóc.

Nghĩa của содра́ть

Thể hoàn thành của сдира́ть.

Động từ

  1. Lột, bóc, tước, lột... ra, bóc... ra, tước... ra.
  2. khẩu ngữ Quào, cấu, làm trầy da, làm rách da, làm toạc da.
  3. khẩu ngữ Bóc... ra.
  4. khẩu ngữ Chém, bán giá cắt cổ.

Cặp thể của содра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ содра́ть

NgôiTương lai
ясдеру́
тысдерёшь
он / она́ / оно́сдерёт
мысдерём
высдерёте
они́сдеру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)содра́л
Giống cái (она́)содрала́
Giống trung (оно́)содра́ло
Số nhiều (они́)содра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдери́те

Họ từ của содра́ть

Câu hỏi thường gặp

содрать nghĩa là gì?

содрать (động từ) nghĩa là lột, bóc.

содрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содра́ть (phiên âm Latinh sodrátʹ, IPA [sɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.