содра́ть
Dấu sắc trên содра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
содра́ть nghĩa là lột, bóc.
Nghĩa của содра́ть
Thể hoàn thành của сдира́ть.
Động từ
- Lột, bóc, tước, lột... ra, bóc... ra, tước... ra.
- khẩu ngữ Quào, cấu, làm trầy da, làm rách da, làm toạc da.
- khẩu ngữ Bóc... ra.
- khẩu ngữ Chém, bán giá cắt cổ.
Cặp thể của содра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ содра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сдеру́ |
| ты | сдерёшь |
| он / она́ / оно́ | сдерёт |
| мы | сдерём |
| вы | сдерёте |
| они́ | сдеру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | содра́л |
| Giống cái (она́) | содрала́ |
| Giống trung (оно́) | содра́ло |
| Số nhiều (они́) | содра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдери́те |
Họ từ của содра́ть
Câu hỏi thường gặp
содрать nghĩa là gì?
содрать (động từ) nghĩa là lột, bóc.
содрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là содра́ть (phiên âm Latinh sodrátʹ, IPA [sɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.