сдуть
сдуть nghĩa là thổi, thổi bay.
Nghĩa của сдуть
Thể hoàn thành của сдува́ть.
Động từ
- Thổi, thổi... bay, thổi... đi.
- khẩu ngữ Cóp, quay cóp, quay phim, chép.
Cặp thể của сдуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сду́ю |
| ты | сду́ешь |
| он / она́ / оно́ | сду́ет |
| мы | сду́ем |
| вы | сду́ете |
| они́ | сду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сду́л |
| Giống cái (она́) | сду́ла |
| Giống trung (оно́) | сду́ло |
| Số nhiều (они́) | сду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сду́йте |
Họ từ của сдуть
Câu hỏi thường gặp
сдуть nghĩa là gì?
сдуть (động từ) nghĩa là thổi, thổi bay.
сдуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдуть (phiên âm Latinh sdutʹ, IPA [zdutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.