скло́ка
Dấu sắc trên скло́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скло́ка nghĩa là sự hiềm khích, khục khặc.
Nghĩa của скло́ка
Danh từ
- Sự hiềm khích, khục khặc, cãi cọ, xích mích, xâu xé.
Biến cách của скло́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скло́ка | скло́ки |
| Sinh cách кого? чего? | скло́ки | скло́к |
| Tặng cách кому? чему? | скло́ке | скло́кам |
| Đối cách кого? что? | скло́ку | скло́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | скло́кой | скло́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | скло́ке | скло́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скло́ка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
склока nghĩa là gì?
склока (danh từ) nghĩa là sự hiềm khích, khục khặc.
склока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скло́ка (phiên âm Latinh sklóka, IPA [ˈskɫokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.