TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скло́ка

giống cáibất động vật
sklóka[ˈskɫokə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скло́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скло́ка nghĩa là sự hiềm khích, khục khặc.

Nghĩa của скло́ка

Danh từ

  1. Sự hiềm khích, khục khặc, cãi cọ, xích mích, xâu xé.

Biến cách của скло́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скло́каскло́ки
Sinh cách кого? чего?скло́кискло́к
Tặng cách кому? чему?скло́кескло́кам
Đối cách кого? что?скло́кускло́ки
Công cụ cách кем? чем?скло́койскло́ками
Giới cách о ком? о чём?скло́кескло́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скло́ка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

склока nghĩa là gì?

склока (danh từ) nghĩa là sự hiềm khích, khục khặc.

склока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скло́ка (phiên âm Latinh sklóka, IPA [ˈskɫokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.