TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скомбини́ровать

thể hoàn thành
skombinírovatʹ[skəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скомбини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скомбини́ровать nghĩa là phối hợp, liên hợp.

Nghĩa của скомбини́ровать

Thể hoàn thành của комбини́ровать.

Động từ

  1. Phối hợp, liên hợp, kết hợp.

Cặp thể của скомбини́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скомбини́ровать

NgôiTương lai
яскомбини́рую
тыскомбини́руешь
он / она́ / оно́скомбини́рует
мыскомбини́руем
выскомбини́руете
они́скомбини́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скомбини́ровал
Giống cái (она́)скомбини́ровала
Giống trung (оно́)скомбини́ровало
Số nhiều (они́)скомбини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скомбини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скомбини́руйте

Họ từ của скомбини́ровать

Câu hỏi thường gặp

скомбинировать nghĩa là gì?

скомбинировать (động từ) nghĩa là phối hợp, liên hợp.

скомбинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скомбини́ровать (phiên âm Latinh skombinírovatʹ, IPA [skəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.