скомбини́ровать
Dấu sắc trên скомбини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скомбини́ровать nghĩa là phối hợp, liên hợp.
Nghĩa của скомбини́ровать
Thể hoàn thành của комбини́ровать.
Động từ
- Phối hợp, liên hợp, kết hợp.
Cặp thể của скомбини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скомбини́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скомбини́рую |
| ты | скомбини́руешь |
| он / она́ / оно́ | скомбини́рует |
| мы | скомбини́руем |
| вы | скомбини́руете |
| они́ | скомбини́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скомбини́ровал |
| Giống cái (она́) | скомбини́ровала |
| Giống trung (оно́) | скомбини́ровало |
| Số nhiều (они́) | скомбини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скомбини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скомбини́руйте |
Họ từ của скомбини́ровать
Câu hỏi thường gặp
скомбинировать nghĩa là gì?
скомбинировать (động từ) nghĩa là phối hợp, liên hợp.
скомбинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скомбини́ровать (phiên âm Latinh skombinírovatʹ, IPA [skəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.