TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слаба́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slabák[sɫɐˈbak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слаба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слаба́к nghĩa là đồ yếu đuối, kẻ nhát gan.

Nghĩa của слаба́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ Đồ yếu đuối, kẻ nhát gan.

Biến cách của слаба́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слаба́кслабаки́
Sinh cách кого? чего?слабака́слабако́в
Tặng cách кому? чему?слабаку́слабака́м
Đối cách кого? что?слабака́слабако́в
Công cụ cách кем? чем?слабако́мслабака́ми
Giới cách о ком? о чём?слабаке́слабака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của слаба́к

Câu hỏi thường gặp

слабак nghĩa là gì?

слабак (danh từ) nghĩa là đồ yếu đuối, kẻ nhát gan.

слабак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слаба́к (phiên âm Latinh slabák, IPA [sɫɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.