слить
слить nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.
Nghĩa của слить
Thể hoàn thành của слива́ть.
Động từ
- Đổ lẫn, pha lẫn, pha trộn, hòa, pha.
- Gạn, chắt, đổ... ra, chiết... ra, rót... ra.
- Đúc lẫn, nấu lẫn.
- Đúc, rót, đổ.
- Kết hợp, hợp nhất, hòa hợp, hoà hợp, gộp.
Cặp thể của слить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | солью́ |
| ты | сольёшь |
| он / она́ / оно́ | сольёт |
| мы | сольём |
| вы | сольёте |
| они́ | солью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сли́л |
| Giống cái (она́) | слила́ |
| Giống trung (оно́) | сли́ло |
| Số nhiều (они́) | сли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сле́йте |
Họ từ của слить
Câu hỏi thường gặp
слить nghĩa là gì?
слить (động từ) nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.
слить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слить (phiên âm Latinh slitʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.