TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слить

thể hoàn thành
slitʹ[s⁽ʲ⁾lʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

слить nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.

Nghĩa của слить

Thể hoàn thành của слива́ть.

Động từ

  1. Đổ lẫn, pha lẫn, pha trộn, hòa, pha.
  2. Gạn, chắt, đổ... ra, chiết... ra, rót... ra.
  3. Đúc lẫn, nấu lẫn.
  4. Đúc, rót, đổ.
  5. Kết hợp, hợp nhất, hòa hợp, hoà hợp, gộp.

Cặp thể của слить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слить

NgôiTương lai
ясолью́
тысольёшь
он / она́ / оно́сольёт
мысольём
высольёте
они́солью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сли́л
Giống cái (она́)слила́
Giống trung (оно́)сли́ло
Số nhiều (они́)сли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сле́йте

Họ từ của слить

Câu hỏi thường gặp

слить nghĩa là gì?

слить (động từ) nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.

слить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слить (phiên âm Latinh slitʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.