TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скла́дывать

thể chưa hoàn thành
skládyvatʹ[ˈskɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скла́дывать nghĩa là gấp, gập.

Nghĩa của скла́дывать

Động từ

  1. Gấp, gập.

Cặp thể của скла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скла́дывать

NgôiHiện tại
яскла́дываю
тыскла́дываешь
он / она́ / оно́скла́дывает
мыскла́дываем
выскла́дываете
они́скла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + складывать.

Quá khứ

Giống đực (он)скла́дывал
Giống cái (она́)скла́дывала
Giống trung (оно́)скла́дывало
Số nhiều (они́)скла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скла́дывайте

Họ từ của скла́дывать

Câu hỏi thường gặp

складывать nghĩa là gì?

складывать (động từ) nghĩa là gấp, gập.

складывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скла́дывать (phiên âm Latinh skládyvatʹ, IPA [ˈskɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.