скла́дывать
Dấu sắc trên скла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скла́дывать nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của скла́дывать
Động từ
- Gấp, gập.
Cặp thể của скла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скла́дываю |
| ты | скла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | скла́дывает |
| мы | скла́дываем |
| вы | скла́дываете |
| они́ | скла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + складывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скла́дывал |
| Giống cái (она́) | скла́дывала |
| Giống trung (оно́) | скла́дывало |
| Số nhiều (они́) | скла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скла́дывайте |
Họ từ của скла́дывать
Câu hỏi thường gặp
складывать nghĩa là gì?
складывать (động từ) nghĩa là gấp, gập.
складывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скла́дывать (phiên âm Latinh skládyvatʹ, IPA [ˈskɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.