TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сна́добье

giống trungbất động vật
snádobʹje[ˈsnadəb⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сна́добье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сна́добье nghĩa là thuốc, thuốc men.

Nghĩa của сна́добье

Danh từ

  1. Thuốc, thuốc men, thuộc năm, thuốc bắc.

Biến cách của сна́добье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сна́добьесна́добья
Sinh cách кого? чего?сна́добьясна́добий
Tặng cách кому? чему?сна́добьюсна́добьям
Đối cách кого? что?сна́добьесна́добья
Công cụ cách кем? чем?сна́добьемсна́добьями
Giới cách о ком? о чём?сна́добьесна́добьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сна́добье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

снадобье nghĩa là gì?

снадобье (danh từ) nghĩa là thuốc, thuốc men.

снадобье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сна́добье (phiên âm Latinh snádobʹje, IPA [ˈsnadəb⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.