TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усоверше́нствоваться

thể hoàn thành
usoveršénstvovatʹsja[ʊsəvʲɪrˈʂɛnstvəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усоверше́нствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усоверше́нствоваться nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị, rèn luyện, trau giồi.

Nghĩa của усоверше́нствоваться

Thể hoàn thành của соверше́нствоваться.

Động từ

  1. [được] hoàn thiện, hoàn bị, cải tiến, trau dồi, bồi dưỡng.
  2. [tự] rèn luyện, trau giồi.

Cặp thể của усоверше́нствоваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усоверше́нствоваться

NgôiTương lai
яусоверше́нствуюсь
тыусоверше́нствуешься
он / она́ / оно́усоверше́нствуется
мыусоверше́нствуемся
выусоверше́нствуетесь
они́усоверше́нствуются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усоверше́нствовался
Giống cái (она́)усоверше́нствовалась
Giống trung (оно́)усоверше́нствовалось
Số nhiều (они́)усоверше́нствовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усоверше́нствуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усоверше́нствуйтесь

Họ từ của усоверше́нствоваться

Câu hỏi thường gặp

усовершенствоваться nghĩa là gì?

усовершенствоваться (động từ) nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị, rèn luyện, trau giồi.

усовершенствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усоверше́нствоваться (phiên âm Latinh usoveršénstvovatʹsja, IPA [ʊsəvʲɪrˈʂɛnstvəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.