созида́ть
Dấu sắc trên созида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созида́ть nghĩa là sáng tạo, sáng tác.
Nghĩa của созида́ть
Động từ
- Sáng tạo, sáng tác, xây dựng. + đối cách
Cặp thể của созида́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ созида́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | созида́ю |
| ты | созида́ешь |
| он / она́ / оно́ | созида́ет |
| мы | созида́ем |
| вы | созида́ете |
| они́ | созида́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созидать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | созида́л |
| Giống cái (она́) | созида́ла |
| Giống trung (оно́) | созида́ло |
| Số nhiều (они́) | созида́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созида́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với созида́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của созида́ть
Câu hỏi thường gặp
созидать nghĩa là gì?
созидать (động từ) nghĩa là sáng tạo, sáng tác.
созидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созида́ть (phiên âm Latinh sozidátʹ, IPA [səzʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.