TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созида́ть

thể chưa hoàn thành
sozidátʹ[səzʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созида́ть nghĩa là sáng tạo, sáng tác.

Nghĩa của созида́ть

Động từ

  1. Sáng tạo, sáng tác, xây dựng. + đối cách

Cặp thể của созида́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ созида́ть

NgôiHiện tại
ясозида́ю
тысозида́ешь
он / она́ / оно́созида́ет
мысозида́ем
высозида́ете
они́созида́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созидать.

Quá khứ

Giống đực (он)созида́л
Giống cái (она́)созида́ла
Giống trung (оно́)созида́ло
Số nhiều (они́)созида́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)созида́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)созида́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với созида́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của созида́ть

Câu hỏi thường gặp

созидать nghĩa là gì?

созидать (động từ) nghĩa là sáng tạo, sáng tác.

созидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созида́ть (phiên âm Latinh sozidátʹ, IPA [səzʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.