TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созрева́ть

thể chưa hoàn thành
sozrevátʹ[səzrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созрева́ть nghĩa là trưởng thành.

Nghĩa của созрева́ть

Động từ

  1. о человеке Trưởng thành.

Chia động từ созрева́ть

NgôiHiện tại
ясозрева́ю
тысозрева́ешь
он / она́ / оно́созрева́ет
мысозрева́ем
высозрева́ете
они́созрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созревать.

Quá khứ

Giống đực (он)созрева́л
Giống cái (она́)созрева́ла
Giống trung (оно́)созрева́ло
Số nhiều (они́)созрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)созрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)созрева́йте

Họ từ của созрева́ть

Câu hỏi thường gặp

созревать nghĩa là gì?

созревать (động từ) nghĩa là trưởng thành.

созревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созрева́ть (phiên âm Latinh sozrevátʹ, IPA [səzrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.