TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сора́тник

giống đựcđộng vật
sorátnik[sɐˈratʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сора́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сора́тник nghĩa là Người bạn chiến đấu (сподвижник (cũng)) chiến hữu.

Nghĩa của сора́тник

Danh từ

  1. Người bạn chiến đấu (сподвижник (cũng)) chiến hữu.

Biến cách của сора́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сора́тниксора́тники
Sinh cách кого? чего?сора́тникасора́тников
Tặng cách кому? чему?сора́тникусора́тникам
Đối cách кого? что?сора́тникасора́тников
Công cụ cách кем? чем?сора́тникомсора́тниками
Giới cách о ком? о чём?сора́тникесора́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сора́тник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

соратник nghĩa là gì?

соратник (danh từ) nghĩa là Người bạn chiến đấu (сподвижник (cũng)) chiến hữu.

соратник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сора́тник (phiên âm Latinh sorátnik, IPA [sɐˈratʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.