TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социализа́ция

giống cáibất động vật
socializácija[sət͡sɨəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социализа́ция nghĩa là sự xã hội hóa.

Nghĩa của социализа́ция

Danh từ

  1. Sự xã hội hóa.

Biến cách của социализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?социализа́циясоциализа́ции
Sinh cách кого? чего?социализа́циисоциализа́ций
Tặng cách кому? чему?социализа́циисоциализа́циям
Đối cách кого? что?социализа́циюсоциализа́ции
Công cụ cách кем? чем?социализа́циейсоциализа́циями
Giới cách о ком? о чём?социализа́циисоциализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của социализа́ция

Câu hỏi thường gặp

социализация nghĩa là gì?

социализация (danh từ) nghĩa là sự xã hội hóa.

социализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социализа́ция (phiên âm Latinh socializácija, IPA [sət͡sɨəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.