сплести́сь
Dấu sắc trên сплести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплести́сь nghĩa là đan nhau, bện nhau.
Nghĩa của сплести́сь
Thể hoàn thành của сплета́ться.
Động từ
- Đan nhau, bện nhau, tết nhau, kết nhau; (о руках т. п.) chéo nhau, choàng nhau, quàng nhau; (nghĩa bóng) hòa hợp lại, trùng hợp, ngẫu hợp.
Cặp thể của сплести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сплести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сплету́сь |
| ты | сплетёшься |
| он / она́ / оно́ | сплетётся |
| мы | сплетёмся |
| вы | сплетётесь |
| они́ | сплету́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сплёлся |
| Giống cái (она́) | сплела́сь |
| Giống trung (оно́) | сплело́сь |
| Số nhiều (они́) | сплели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сплети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сплети́тесь |
Họ từ của сплести́сь
Câu hỏi thường gặp
сплестись nghĩa là gì?
сплестись (động từ) nghĩa là đan nhau, bện nhau.
сплестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплести́сь (phiên âm Latinh splestísʹ, IPA [splʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.