TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплета́ться

thể chưa hoàn thành
spletátʹsja[splʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплета́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплета́ться nghĩa là đan nhau, bện nhau.

Nghĩa của сплета́ться

Động từ

  1. Đan nhau, bện nhau, tết nhau, kết nhau; (о руках т. п.) chéo nhau, choàng nhau, quàng nhau; (nghĩa bóng) hòa hợp lại, trùng hợp, ngẫu hợp.

Cặp thể của сплета́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сплета́ться

NgôiHiện tại
ясплета́юсь
тысплета́ешься
он / она́ / оно́сплета́ется
мысплета́емся
высплета́етесь
они́сплета́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплетаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сплета́лся
Giống cái (она́)сплета́лась
Giống trung (оно́)сплета́лось
Số nhiều (они́)сплета́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сплета́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сплета́йтесь

Họ từ của сплета́ться

Câu hỏi thường gặp

сплетаться nghĩa là gì?

сплетаться (động từ) nghĩa là đan nhau, bện nhau.

сплетаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплета́ться (phiên âm Latinh spletátʹsja, IPA [splʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.