TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́йко

stójko[ˈstojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́йко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́йко nghĩa là một cách kiên trì, kiên nhẫn.

Nghĩa của сто́йко

Phó từ

  1. Một cách kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất.
    • сто́йко переноси́ть невзго́дыkiên trì chịu đựng những nghịch cảnh, kiên nhẫn chịu đựng những tai ương, nhẫn nại chịu đựng những hoạn nạn
    • сто́йко обороня́тьсяcương quyết phòng thủ, quết liệt phòng ngự

Họ từ của сто́йко

Câu hỏi thường gặp

стойко nghĩa là gì?

стойко (phó từ) nghĩa là một cách kiên trì, kiên nhẫn.

стойко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́йко (phiên âm Latinh stójko, IPA [ˈstojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.