сто́йкий
Dấu sắc trên сто́йкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́йкий nghĩa là bền, chắc, cứng, cứng rắn.
Nghĩa của сто́йкий
Tính từ
- прочный Bền, chắc, dai, bền vững, vững chắc, lâu hỏng.
- твербый Cứng, cứng rắn, sắt đá.
- сто́йкая кра́скаsơn bền màu, thuốc màu lâu phai
- сто́йкие отравляющие вещества́chất độc bền vững
- сто́йкая уве́ренностьlòng tin sắt đá
- nghĩa bóng непоколебимый Kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất.
- стойкий хара́ктерtính chất kiên trì, tính tình kiên nhẫn
- сто́йкая оборо́на[sự] phòng thủ cương quyết, phòng ngự quyết liệt
Biến cách của сто́йкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сто́йкий | сто́йкое | сто́йкая | сто́йкие |
| Sinh cách | сто́йкого | сто́йкого | сто́йкой | сто́йких |
| Tặng cách | сто́йкому | сто́йкому | сто́йкой | сто́йким |
| Đối cách | сто́йкий / сто́йкого | сто́йкое | сто́йкую | сто́йкие / сто́йких |
| Công cụ cách | сто́йким | сто́йким | сто́йкой | сто́йкими |
| Giới cách | сто́йком | сто́йком | сто́йкой | сто́йких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của сто́йкий
| So sánh hơn | (по)сто́йче |
Họ từ của сто́йкий
Câu hỏi thường gặp
стойкий nghĩa là gì?
стойкий (tính từ) nghĩa là bền, chắc, cứng, cứng rắn.
стойкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́йкий (phiên âm Latinh stójkij, IPA [ˈstojkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.