TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ступня́

giống cáibất động vật
stupnjá[stʊpˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ступня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ступня́ nghĩa là bàn chân, chân.

Nghĩa của ступня́

Danh từ

  1. Bàn chân, chân.

Biến cách của ступня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ступня́ступни́
Sinh cách кого? чего?ступни́ступне́й
Tặng cách кому? чему?ступне́ступня́м
Đối cách кого? что?ступню́ступни́
Công cụ cách кем? чем?ступнёйступня́ми
Giới cách о ком? о чём?ступне́ступня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ступня́

Đồng nghĩa

Họ từ của ступня́

Câu hỏi thường gặp

ступня nghĩa là gì?

ступня (danh từ) nghĩa là bàn chân, chân.

ступня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ступня́ (phiên âm Latinh stupnjá, IPA [stʊpˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.