TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строе́ние

giống trungbất động vật
strojénije[strɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строе́ние nghĩa là công trình xây dựng, công trình kiến trúc, cơ cấu, cấu trúc.

Nghĩa của строе́ние

Danh từ

  1. здание, постройка Công trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhà.
  2. структура Cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thành.

Biến cách của строе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?строе́ниестрое́ния
Sinh cách кого? чего?строе́ниястрое́ний
Tặng cách кому? чему?строе́ниюстрое́ниям
Đối cách кого? что?строе́ниестрое́ния
Công cụ cách кем? чем?строе́ниемстрое́ниями
Giới cách о ком? о чём?строе́ниистрое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với строе́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của строе́ние

Câu hỏi thường gặp

строение nghĩa là gì?

строение (danh từ) nghĩa là công trình xây dựng, công trình kiến trúc, cơ cấu, cấu trúc.

строение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строе́ние (phiên âm Latinh strojénije, IPA [strɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.