TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

томи́ться

thể chưa hoàn thành
tomítʹsja[tɐˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên томи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

томи́ться nghĩa là mệt nhọc, mệt lử, bị hành hạ, bị đày đọa.

Nghĩa của томи́ться

Động từ

  1. Mệt nhọc, mệt lử, mệt lả, lử người, lả người, nhoài người.
  2. Bị hành hạ, bị đày đọa, bị đọa đày, bị làm tình làm tội.
    • томиться в заключение, в тюрьме.Bị đày đọa (bị đọa đày) trong chốn tù ngục.
  3. Đau khổ, khổ sở, khốn khổ.
    • томиться в ожидание.Sốt ruột sốt gan chờ đợi, khốn khổ trong cảnh chờ đợi.
  4. Bị giày vò, bị day dứt.
    • томиться жаждой чего-л.Bị giày vò bởi lòng khao khát muốn được cái gì.

Chia động từ томи́ться

NgôiHiện tại
ятомлю́сь
тытоми́шься
он / она́ / оно́томи́тся
мытоми́мся
вытоми́тесь
они́томя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + томиться.

Quá khứ

Giống đực (он)томи́лся
Giống cái (она́)томи́лась
Giống trung (оно́)томи́лось
Số nhiều (они́)томи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)томи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)томи́тесь

Họ từ của томи́ться

Câu hỏi thường gặp

томиться nghĩa là gì?

томиться (động từ) nghĩa là mệt nhọc, mệt lử, bị hành hạ, bị đày đọa.

томиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là томи́ться (phiên âm Latinh tomítʹsja, IPA [tɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.