торга́ш
giống đựcđộng vật
torgáš[tɐrˈɡaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торга́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торга́ш nghĩa là gã con buôn.
Nghĩa của торга́ш
Danh từ
- Gã con buôn.
Biến cách của торга́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | торга́ш | торгаши́ |
| Sinh cách кого? чего? | торгаша́ | торгаше́й |
| Tặng cách кому? чему? | торгашу́ | торгаша́м |
| Đối cách кого? что? | торгаша́ | торгаше́й |
| Công cụ cách кем? чем? | торгашо́м | торгаша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | торгаше́ | торгаша́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của торга́ш
Câu hỏi thường gặp
торгаш nghĩa là gì?
торгаш (danh từ) nghĩa là gã con buôn.
торгаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торга́ш (phiên âm Latinh torgáš, IPA [tɐrˈɡaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.