TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торга́ш

giống đựcđộng vật
torgáš[tɐrˈɡaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торга́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торга́ш nghĩa là gã con buôn.

Nghĩa của торга́ш

Danh từ

  1. Gã con buôn.

Biến cách của торга́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торга́шторгаши́
Sinh cách кого? чего?торгаша́торгаше́й
Tặng cách кому? чему?торгашу́торгаша́м
Đối cách кого? что?торгаша́торгаше́й
Công cụ cách кем? чем?торгашо́мторгаша́ми
Giới cách о ком? о чём?торгаше́торгаша́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của торга́ш

Câu hỏi thường gặp

торгаш nghĩa là gì?

торгаш (danh từ) nghĩa là gã con buôn.

торгаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торга́ш (phiên âm Latinh torgáš, IPA [tɐrˈɡaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.