кори́ть
Dấu sắc trên кори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кори́ть nghĩa là trách móc, trách mắng.
Nghĩa của кори́ть
Động từ
- упрекать Trách móc, trách mắng, quở trách, quở mắng, vò đầu.
Chia động từ кори́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | корю́ |
| ты | кори́шь |
| он / она́ / оно́ | кори́т |
| мы | кори́м |
| вы | кори́те |
| они́ | коря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кори́л |
| Giống cái (она́) | кори́ла |
| Giống trung (оно́) | кори́ло |
| Số nhiều (они́) | кори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кори́те |
Họ từ của кори́ть
Câu hỏi thường gặp
корить nghĩa là gì?
корить (động từ) nghĩa là trách móc, trách mắng.
корить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кори́ть (phiên âm Latinh korítʹ, IPA [kɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.